Burundi
Thứ 2, 28 Tháng 9 2026
- Độ lệch UTC
- UTC+2
- Muộn
- Africa/BujumburaCAT
- Mặt trời mọc
- 5:47 am
- Mặt trời lặn
- 5:54 pm
- Ánh sáng ban ngày
- 12 hours 7 minutes
- Thời gian mùa hè
- Không bao giờĐộ lệch chuẩn cả năm
Một múi giờ, mọi nơi trong Burundi
Tất cả Burundi chạy trên Africa/Bujumbura (CAT, UTC+2).
Đồng hồ ở đây không thay đổi: khu vực này vẫn ở cùng một khoảng cách cả năm.
Thời gian mùa hè
Đồng hồ ở đây không thay đổi: khu vực này vẫn ở cùng một khoảng cách cả năm.
Khác nhau về giờ với các thành phố lớn
| Thành phố | Thời gian địa phương | 24 giờ | Khác biệt |
|---|---|---|---|
| Los Angeles PDT | 1:29 pm | 13:29 | 9 hours phía sau |
| Mexico City CST | 2:29 pm | 14:29 | 8 hours phía sau |
| Chicago CDT | 3:29 pm | 15:29 | 7 hours phía sau |
| New York City EDT | 4:29 pm | 16:29 | 6 hours phía sau |
| Toronto EDT | 4:29 pm | 16:29 | 6 hours phía sau |
| São Paulo UTC-3 | 5:29 pm | 17:29 | 5 hours phía sau |
| London BST | 9:29 pm | 21:29 | 1 hour phía sau |
| Paris CEST | 10:29 pm | 22:29 | cùng lúc |
| Berlin CEST | 10:29 pm | 22:29 | cùng lúc |
| Johannesburg SAST | 10:29 pm | 22:29 | cùng lúc |
| Moscow MSK | 11:29 pm | 23:29 | 1 hour trước |
| Cairo EEST | 11:29 pm | 23:29 | 1 hour trước |
| Dubai UTC+4 | 12:29 am Tue | 00:29 | 2 hours trước |
| Delhi IST | 1:59 am Tue | 01:59 | 3 hours 30 minutes trước |
| Shanghai CST | 4:29 am Tue | 04:29 | 6 hours trước |
| Tokyo JST | 5:29 am Tue | 05:29 | 7 hours trước |
| Sydney AEST | 6:29 am Tue | 06:29 | 8 hours trước |
| Auckland NZDT | 9:29 am Tue | 09:29 | 11 hours trước |
Các thành phố ở Burundi
Liên quan
Câu hỏi người ta hỏi
Giờ ở Burundi là bao nhiêu?
Nó là 10:29 pm (22:29) trên Thứ 2, 28 Tháng 9 2026 và Gitega. Toàn bộ đất nước đều ở cùng một múi giờ, nên đó là giờ ở mọi nơi trong Burundi.
Burundi có bao nhiêu múi giờ?
Tất cả Burundi chạy trên Africa/Bujumbura, hiện tại là CAT (UTC+2).
Burundi có theo giờ mùa hè không?
Đồng hồ ở đây không thay đổi: khu vực này vẫn ở cùng một khoảng cách cả năm.
Mấy giờ ở các thành phố lớn nhất ở Burundi?
Right now: Bujumbura 10:29 pm; Gitega 10:29 pm; Ngozi 10:29 pm; Mpanda 10:29 pm; Rumonge 10:29 pm. Each of those has its own page with sunrise, sunset and daylight-saving dates.