Burundi
Thứ 2, 28 Tháng 9 2026
- Độ lệch UTC
- UTC+2
- Muộn
- Africa/BujumburaCAT
- Mặt trời mọc
- 5:47 am
- Mặt trời lặn
- 5:54 pm
- Ánh sáng ban ngày
- 12 hours 7 minutes
- Thời gian mùa hè
- Không bao giờĐộ lệch chuẩn cả năm
Một múi giờ, mọi nơi trong Burundi
Tất cả Burundi chạy trên Africa/Bujumbura (CAT, UTC+2).
Đồng hồ ở đây không thay đổi: khu vực này vẫn ở cùng một khoảng cách cả năm.
Thời gian mùa hè
Đồng hồ ở đây không thay đổi: khu vực này vẫn ở cùng một khoảng cách cả năm.
Khác nhau về giờ với các thành phố lớn
| Thành phố | Thời gian địa phương | 24 giờ | Khác biệt |
|---|---|---|---|
| Los Angeles PDT | 5:04 pm Sun | 17:04 | 9 hours phía sau |
| Mexico City CST | 6:04 pm Sun | 18:04 | 8 hours phía sau |
| Chicago CDT | 7:04 pm Sun | 19:04 | 7 hours phía sau |
| New York City EDT | 8:04 pm Sun | 20:04 | 6 hours phía sau |
| Toronto EDT | 8:04 pm Sun | 20:04 | 6 hours phía sau |
| São Paulo UTC-3 | 9:04 pm Sun | 21:04 | 5 hours phía sau |
| London BST | 1:04 am | 01:04 | 1 hour phía sau |
| Paris CEST | 2:04 am | 02:04 | cùng lúc |
| Berlin CEST | 2:04 am | 02:04 | cùng lúc |
| Johannesburg SAST | 2:04 am | 02:04 | cùng lúc |
| Moscow MSK | 3:04 am | 03:04 | 1 hour trước |
| Cairo EEST | 3:04 am | 03:04 | 1 hour trước |
| Dubai UTC+4 | 4:04 am | 04:04 | 2 hours trước |
| Delhi IST | 5:34 am | 05:34 | 3 hours 30 minutes trước |
| Shanghai CST | 8:04 am | 08:04 | 6 hours trước |
| Tokyo JST | 9:04 am | 09:04 | 7 hours trước |
| Sydney AEST | 10:04 am | 10:04 | 8 hours trước |
| Auckland NZDT | 1:04 pm | 13:04 | 11 hours trước |
Các thành phố ở Burundi
Liên quan
Câu hỏi người ta hỏi
Giờ ở Burundi là bao nhiêu?
Nó là 2:04 am (02:04) trên Thứ 2, 28 Tháng 9 2026 và Gitega. Toàn bộ đất nước đều ở cùng một múi giờ, nên đó là giờ ở mọi nơi trong Burundi.
Burundi có bao nhiêu múi giờ?
Tất cả Burundi chạy trên Africa/Bujumbura, hiện tại là CAT (UTC+2).
Burundi có theo giờ mùa hè không?
Đồng hồ ở đây không thay đổi: khu vực này vẫn ở cùng một khoảng cách cả năm.
Mấy giờ ở các thành phố lớn nhất ở Burundi?
Right now: Bujumbura 2:04 am; Gitega 2:04 am; Ngozi 2:04 am; Mpanda 2:04 am; Rumonge 2:04 am. Each of those has its own page with sunrise, sunset and daylight-saving dates.