Đi tới nội dung

Tbilisi

Georgia

1:17:52am
01:17 trên đồng hồ 24 giờ

Thứ 2, 28 Tháng 9 2026

UTC+4 · UTC+4 Asia/Tbilisi Không có giờ mùa hè 🌙 Đêm
Độ lệch UTC
UTC+4
Muộn
Asia/TbilisiUTC+4
Mặt trời mọc
6:54 am
Mặt trời lặn
6:48 pm
Ánh sáng ban ngày
11 hours 54 minutes166 giây ngắn hơn ngày hôm qua
Thời gian mùa hè
Không bao giờĐộ lệch chuẩn cả năm

Lần tới, bỏ qua tìm kiếm: worldclock.free/tbilisi Đi thẳng tới đây.

Daylight saving in Tbilisi

Đồng hồ ở đây không thay đổi: khu vực này vẫn ở cùng một khoảng cách cả năm.

Tbilisi đã ở lại UTC+4 (UTC+4) suốt cả năm, có nghĩa là sự khác biệt với những nơi thay đổi đồng hồ của họ chuyển động một giờ hai lần một năm mà không có Tbilisi làm gì cả.

Tbilisi time to your time

Tbilisi
1:17am
Asia/Tbilisi · UTC+4
→
Thời gian của anh. (UTC)
9:17pm
Được phát hiện từ trình duyệt của bạn

Cần một thời gian cụ thể chứ không phải bây giờ? Thử đi. Tbilisi đến London, Tbilisi đến New York City, Tbilisi đến Tokyo, hoặc full converter.

Thời gian gọi với London

Cả hai vị trí đều hoạt động giữa 12pm và 17:00 trong Tbilisi, 9am đến 1pm ở đầu kia.

12am
9pm
1am
10pm
2am
11pm
3am
12am
4am
1am
5am
2am
6am
3am
7am
4am
8am
5am
9am
6am
10am
7am
11am
8am
12pm
9am
1pm
10am
2pm
11am
3pm
12pm
4pm
1pm
5pm
2pm
6pm
3pm
7pm
4pm
8pm
5pm
9pm
6pm
10pm
7pm
11pm
8pm
Cả hai đều làm việc. giờ làm việc ở đây thức dậy ngủ

Khác biệt giờ giữa Tbilisi và các thành phố lớn

Thành phốThời gian địa phương24 giờKhác biệt
Los Angeles PDT 2:17 pm Sun 14:17 11 hours phía sau
Mexico City CST 3:17 pm Sun 15:17 10 hours phía sau
Chicago CDT 4:17 pm Sun 16:17 9 hours phía sau
New York City EDT 5:17 pm Sun 17:17 8 hours phía sau
Toronto EDT 5:17 pm Sun 17:17 8 hours phía sau
São Paulo UTC-3 6:17 pm Sun 18:17 7 hours phía sau
London BST 10:17 pm Sun 22:17 3 hours phía sau
Paris CEST 11:17 pm Sun 23:17 2 hours phía sau
Berlin CEST 11:17 pm Sun 23:17 2 hours phía sau
Johannesburg SAST 11:17 pm Sun 23:17 2 hours phía sau
Moscow MSK 12:17 am 00:17 1 hour phía sau
Cairo EEST 12:17 am 00:17 1 hour phía sau
Dubai UTC+4 1:17 am 01:17 cùng lúc
Delhi IST 2:47 am 02:47 1 hour 30 minutes trước
Shanghai CST 5:17 am 05:17 4 hours trước
Tokyo JST 6:17 am 06:17 5 hours trước
Sydney AEST 7:17 am 07:17 6 hours trước
Auckland NZDT 10:17 am 10:17 9 hours trước

Về Tbilisi

Dân số
1049498
Tọa độ
41,691, 44,834
Vùng
Georgia
Khu vực IANA
Asia/Tbilisi
Trời trưa
12:51 pm

Mặt trời mọc và lặn trên được tính toán từ các tọa độ này với phương trình mặt trời NOAA: không tìm thấy từ một bảng, và không giống như của thành phố lân cận.

Convert Tbilisi time

Gần đây và liên quan

Câu hỏi người ta hỏi

Giờ ở Tbilisi là bao nhiêu?

Nó là 1:17 am (01:17 trên đồng hồ 24 giờ) trên Thứ 2, 28 Tháng 9 2026 trong Tbilisi. Đồng hồ trên trang này được cập nhật mỗi giây và được đặt từ máy chủ, không phải từ thiết bị của bạn, vì vậy nó vẫn đúng ngay cả khi đồng hồ của bạn bị lệch.

Tbilisi ở vùng giờ nào?

Tbilisi dùng múi giờ Asia/Tbilisi, hiện tại là UTC+4 (UTC+4). Đây là một số IANA để đặt vào một lời mời lịch hoặc cột cơ sở dữ liệu: các ký tự ngắn như UTC+4 là mơ hồ, số IANA không.

Có phải giờ Tbilisi đang là giờ mùa hè không?

Không, và nó không bao giờ là. Tbilisi ở lại UTC+4 (UTC+4) suốt cả năm.

Hôm nay mặt trời mọc và lặn ở Tbilisi là lúc nào?

Mặt trời mọc lúc 6:54 am và lặn lúc 6:48 pm hôm nay, cho 11 hours 54 minutes ánh sáng ban ngày. Đó là 166 giây ngắn hơn ngày hôm qua.

Còn bao nhiêu giờ nữa là Tbilisi của Los Angeles?

Tbilisi là 11 hours trước Los Angeles. Khi nó là 1:17 am trong Tbilisi, nó là 2:17 pm trong Los Angeles. Bảng so sánh đầy đủ trên trang này bao gồm 20 thành phố lớn và tự tính toán lại khi cả hai đầu thay đổi đồng hồ.

Chính xác thì Tbilisi ở đâu?

Tbilisi nằm trong Georgia, tại 41.69° N, 44.83° E, với dân số khoảng 1,049,498. Những tọa độ đó là nơi mà thời gian mọc và lặn mặt trời trên được tính toán.